hậu quả

Học thuật
Thân thiện
hậu quả

Hậu quả của việc vứt rác bừa bãi là một khu rừng đầy túi nhựa và chai lọ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kết quả xấu, không mong muốn xảy ra sau một sự việc, hành động nào đó: "Hậu quả" chỉ kết quả tiêu cực, thường nghiêm trọng, phát sinh từ một nguyên nhân trước đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hậu quả của cơn bão thật thảm khốc.
    • Anh ấy phải gánh chịu hậu quả nặng nề từ quyết định sai lầm của mình.
    • Công tác khắc phục hậu quả thiên tai đang được tiến hành khẩn trương.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Để lại hậu quả": gây ra, tạo nên kết quả xấu kéo dài.
    • Trận động đất đã để lại hậu quả lâu dài cho nền kinh tế địa phương.
  • "Gánh chịu hậu quả": phải chịu đựng, đối mặt với kết quả xấu.
    • Người vi phạm pháp luật phải tự gánh chịu hậu quả.
Biến thể từ gần giống
  • Hậu họa (danh từ): tai họa, điều xấu xảy ra về sau.
    • Việc làm đó tiềm ẩn nhiều hậu họa khôn lường.
  • Di chứng (danh từ): hậu quả xấu còn sót lại, thường dùng trong y học hoặc sau thảm họa.
    • ấy vẫn chịu di chứng sau ca phẫu thuật.
Từ đồng nghĩa
  • Kết cục (danh từ): kết quả cuối cùng (có thể trung tính hoặc tiêu cực).
  • Tai họa (danh từ): điều rủi ro, bất hạnh lớn.
Từ trái nghĩa
  • Nguyên nhân (danh từ): điều dẫn đến, gây ra sự việc.
  • Thành quả (danh từ): kết quả tốt đẹp do nỗ lực .
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
  • "Gieo gió gặt bão": làm điều xấu thì sẽ phải nhận lấy hậu quả tệ hại.
    • Hắn ta lừa đảo người khác, giờ phải ngồi tù, đúng gieo gió gặt bão.
hậu quả

Hậu quả của việc vứt rác bừa bãi là một khu rừng đầy túi nhựa và chai lọ.

  1. d. Kết quả không hay về sau. Khắc phục hậu quả chiến tranh. Hậu quả của một việc làm thiếu suy nghĩ.