hậu quả
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kết quả xấu, không mong muốn xảy ra sau một sự việc, hành động nào đó: "Hậu quả" chỉ kết quả tiêu cực, thường là nghiêm trọng, phát sinh từ một nguyên nhân trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hậu quả của cơn bão thật thảm khốc.
- Anh ấy phải gánh chịu hậu quả nặng nề từ quyết định sai lầm của mình.
- Công tác khắc phục hậu quả thiên tai đang được tiến hành khẩn trương.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Để lại hậu quả": gây ra, tạo nên kết quả xấu kéo dài.
- Trận động đất đã để lại hậu quả lâu dài cho nền kinh tế địa phương.
- "Gánh chịu hậu quả": phải chịu đựng, đối mặt với kết quả xấu.
- Người vi phạm pháp luật phải tự gánh chịu hậu quả.
Biến thể và từ gần giống
- Hậu họa (danh từ): tai họa, điều xấu xảy ra về sau.
- Việc làm đó tiềm ẩn nhiều hậu họa khôn lường.
- Di chứng (danh từ): hậu quả xấu còn sót lại, thường dùng trong y học hoặc sau thảm họa.
- Cô ấy vẫn chịu di chứng sau ca phẫu thuật.
Từ đồng nghĩa
- Kết cục (danh từ): kết quả cuối cùng (có thể trung tính hoặc tiêu cực).
- Tai họa (danh từ): điều rủi ro, bất hạnh lớn.
Từ trái nghĩa
- Nguyên nhân (danh từ): điều dẫn đến, gây ra sự việc.
- Thành quả (danh từ): kết quả tốt đẹp do nỗ lực mà có.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- "Gieo gió gặt bão": làm điều xấu thì sẽ phải nhận lấy hậu quả tệ hại.
- Hắn ta lừa đảo người khác, giờ phải ngồi tù, đúng là gieo gió gặt bão.
- d. Kết quả không hay về sau. Khắc phục hậu quả chiến tranh. Hậu quả của một việc làm thiếu suy nghĩ.